Leave Your Message

Bột Barite dùng để khoan / phủ / sơn Bột Baso4

Bột Barit là một loại nguyên liệu khoáng phi kim loại quan trọng, thành phần chính là bari sunfat (BaSO4). Barit chủ yếu được sử dụng trong các ngành công nghiệp dầu mỏ, hóa chất, sơn, chất độn và các ngành công nghiệp khác, trong đó 80 đến 90% được sử dụng làm chất độn bùn trong khoan dầu.

    Đặc điểm kỹ thuật

    Mục Đơn vị Chỉ số kỹ thuật
    Vẻ bề ngoài Bột trắng
    Trọng lượng riêng - ≥4.2
    Hàm lượng BaSOd % ≥92
    Độ cứng Mohs - 3-3,5
    Kích cỡ Lưới ≥95% đi qua lưới 325
    D50 một 2. 5-5um
    Độ bay hơi ở 105°C %
    Tổn thất khi đốt cháy, 900°C %
    đã khai thác g/cm3 1.7-2

    Màu sắc và kích thước

    1. Màu sắc:Màu sắc của bột barit chủ yếu là trắng hoặc trắng đục, nhưng do có tạp chất nên nó có thể có màu vàng nhạt, xám nhạt, v.v.
    2. Kích thước:Các thông số kỹ thuật phổ biến là 200 lưới, 325 lưới, 400 lưới, 600 lưới, 800 lưới, 1250 lưới, 2000 lưới, 3000 lưới, v.v.

    Tính chất sản phẩm:

    1. Mật độ cao: mật độ của bột barit là 4,3-4,7g/cm³, là một loại khoáng chất có mật độ cao.
    2. Tính chất hóa học ổn định: không tan trong nước, axit, kiềm và các dung môi hữu cơ khác, có khả năng chống ăn mòn tốt.
    3. Khả năng chịu axit và kiềm: trong môi trường axit và kiềm mạnh, bột barit có tính chất ổn định và không xảy ra phản ứng hóa học.
    4. Không độc hại và không mùi: Vô hại với cơ thể con người và môi trường, và là một khoáng chất an toàn.

    Tính năng sản phẩm:

    1. Tăng trọng lượng của sản phẩm: Do bột barit có mật độ cao nên có thể tăng trọng lượng của sản phẩm một cách hiệu quả, cải thiện chất lượng và hiệu suất của sản phẩm.
    2. Cải thiện độ bóng của sản phẩm: Bột Barit có khả năng che phủ và độ trắng tốt, có thể cải thiện độ bóng và vẻ đẹp của sản phẩm.
    3. Cải thiện khả năng chống chịu thời tiết của sản phẩm: Bột barit có khả năng chống chịu thời tiết tốt, có thể cải thiện hiệu suất chống lão hóa của sản phẩm.
    4. Giảm chi phí sản xuất: Bột barit có giá thành tương đối thấp, có thể giảm chi phí sản xuất sản phẩm.

    Ứng dụng

    1. Ngành dầu khí: dùng làm chất tăng trọng, tăng mật độ bùn khoan, ngăn ngừa hiện tượng phun trào.
    2. Công nghiệp hóa chất: dùng trong sản xuất các loại muối bari khác nhau như bari cacbonat, bari clorua, bari sunfat, v.v.
    3. Công nghiệp sơn: dùng làm chất màu trắng để sản xuất nhiều loại sơn khác nhau như sơn mủ, sơn dầu, v.v.
    4. Ngành công nghiệp giấy: Được sử dụng làm chất độn giấy để cải thiện độ trắng và độ mờ của giấy.
    5. Ngành dược phẩm: dùng làm thuốc cản quang để chẩn đoán bệnh lý đường tiêu hóa.

    Lưu trữ và đóng gói

    1. Bảo quản: Bột barit nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt và ô nhiễm.
    2. Đóng gói: Thường được đóng gói trong bao nhựa dệt hoặc bao giấy với trọng lượng tịnh là 25kg hoặc 50kg mỗi bao, hoặc đóng gói tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.
    Bao bì thông thường:
    1. Túi lớn
    Bao 2,25kg, bao 50kg trong bao 1 tấn hoặc trên pallet

    Leave Your Message