Bột Zeolite Độ Tinh Khiết Cao Cho Làm Vườn/Lọc Nước
Đặc điểm kỹ thuật
| SiO2 | AL2O3 | Na2O | K2O | Fe2O3 | MgO | CaO |
| 65-72% | 10-12% | 0,3-0,65% | 2,3-3,5% | 0,8-1,9% | 0,9-1,2% | 2,5-3,7% |
Phân loại
Bột zeolit có thể được phân loại thành các loại sau theo thành phần hóa học và cấu trúc tinh thể:
1.Zeolit natri (ví dụ Natrolite)
2. Zeolit canxi (ví dụ Clinoptilolite)
3. Zeolit amoni (ví dụ Zeolit amoni)
4. Zeolit Lithium (ví dụ: Zeolit Lithium)
Màu sắc và kích thước
1. Màu sắc:Bột zeolite thường có màu trắng, xám, vàng hoặc xanh nhạt, tùy thuộc vào thành phần khoáng chất và hàm lượng tạp chất. Bột zeolite có độ tinh khiết cao thường có màu trắng hoặc không màu.
2. Kích thước:Bột: 100 lưới, 200 lưới, 325 lưới, v.v.
Hạt: 1-5mm, 5-10mm, v.v.
Hạt: 1-5mm, 5-10mm, v.v.
Tính chất sản phẩm:
Sự hấp thụ: Bột zeolit có khả năng hấp phụ tuyệt vời, có thể hấp phụ hiệu quả nước, khí và chất hữu cơ.
Trao đổi ion: nó có thể trao đổi với các ion trong nước, thường được sử dụng trong xử lý nước và cải tạo đất.
Độ ổn định hóa học: ở nhiệt độ phòng, bột zeolit có khả năng chống axit và kiềm mạnh.
Không độc hại: là một khoáng chất tự nhiên, bột zeolit không độc hại và vô hại, thích hợp cho nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm.
Ứng dụng
1. Nông nghiệp: dùng để cải tạo đất, phân bón giải phóng chậm, thúc đẩy cây trồng tăng trưởng, v.v.
2. Xử lý nước: dùng để loại bỏ các ion kim loại nặng, nitơ amoniac và các chất ô nhiễm khác trong nước.
3.Vật liệu xây dựng: dùng làm phụ gia cho bê tông để tăng cường độ và độ bền.
4. Công nghiệp hóa chất: dùng làm chất xúc tác, chất hấp phụ, v.v.
5. Bảo vệ môi trường: được sử dụng trong xử lý nước thải, lọc khí, v.v.
Lưu trữ và đóng gói
1. Lưu trữ: Nên bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và môi trường ẩm ướt để duy trì hiệu suất và độ ổn định của sản phẩm.
2. Đóng gói:Bột zeolite thường được đóng gói trong túi composite, túi giấy hoặc thùng nhựa để đảm bảo khô ráo và chống ẩm.
Bao bì thông thường:
1. Túi lớn










